lóng lánh

  1. Nh. Long lanh: Hoa xuân lóng lánh khác nào mặt xuân (HT).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lóng lánh"

lóng lánh
Hoa sương mai lóng lánh dưới ánh mặt trời buổi sớm.